圓暉 viên huy Hán Việt: viên huy Tổng quan (人名)唐中大雲寺圓暉,研精性相。特深於俱舍一門。光寶二師後,有此人。作俱舍論頌疏,天下珍之。見宋高僧傳五。☸ Cấu tạo: 圆 (viên) + 晖 (huy)Hán Việtviên huyCấu tạo圆 + 晖 · viên + huy nghĩa thành phần: viên + huy Nghĩa ViệtCihui (人名)唐中大雲寺圓暉,研精性相。特深於俱舍一門。光寶二師後,有此人。作俱舍論頌疏,天下珍之。見宋高僧傳五。☸ Từ liên quan Gần nghĩa圆丘 · 圆光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号 · 圆周 · 圆团