圖書固定價格
đồ thư cố định giá cách
Hán Việt: đồ thư cố định giá cách · Pinyin: tú shū gù dìng jià gé
Tổng quan
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 書 (thư) + 固 (cố) + 定 (định) + 價 (giá) + 格 (cách)
Hán Việt: đồ thư cố định giá cách · Pinyin: tú shū gù dìng jià gé
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 書 (thư) + 固 (cố) + 定 (định) + 價 (giá) + 格 (cách)