圖爾古特厄扎爾
đồ nhĩ cổ đặc ách trát nhĩ
Hán Việt: đồ nhĩ cổ đặc ách trát nhĩ · Pinyin: tú ěr gǔ tè è zhā ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 爾 (nhĩ) + 古 (cổ) + 特 (đặc) + 厄 (ách) + 扎 (trát) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: đồ nhĩ cổ đặc ách trát nhĩ · Pinyin: tú ěr gǔ tè è zhā ěr
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 爾 (nhĩ) + 古 (cổ) + 特 (đặc) + 厄 (ách) + 扎 (trát) + 爾 (nhĩ)