圖象描述文件
đồ tượng miêu thuật văn kiện
Hán Việt: đồ tượng miêu thuật văn kiện · Pinyin: tú xiàng miáo shù wén jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 描 (miêu) + 述 (thuật) + 文 (văn) + 件 (kiện)
Hán Việt: đồ tượng miêu thuật văn kiện · Pinyin: tú xiàng miáo shù wén jiàn
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 描 (miêu) + 述 (thuật) + 文 (văn) + 件 (kiện)