團結一心

tuán jié yī xīn đoàn kết nhất tâm

Hán Việt: đoàn kết nhất tâm · Pinyin: tuán jié yī xīn

Tổng quan

đoàn kết một lòng

Cấu tạo: (đoàn) + (kết) + (nhất) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoàn kết một lòng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凝聚一體,同一心志。如:「大家必須團結一心,才能得到最高榮譽。」

Eng

  • CC-CEDICT to unite as one
  • Cihui to unite as one

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

同心协力 · 同心合力