土地利用規劃
thổ địa lợi dụng quy hoạch
Hán Việt: thổ địa lợi dụng quy hoạch · Pinyin: tǔ dì lì yòng guī huà
Tổng quan
quy hoạch sử dụng đất (thuật ngữ chính thức của chính phủ Trung Quốc)
Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 用 (dụng) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)
Nghĩa
Việt
- Cihui quy hoạch sử dụng đất (thuật ngữ chính thức của chính phủ Trung Quốc)
Eng
- CC-CEDICT land use plan (official P.R.C. government term)
- Cihui land use plan (official P.R.C. government term)