土地利用规划

tǔ dì lì yòng guī huàthổ địa lợi dụng quy hoạch

Hán Việt: thổ địa lợi dụng quy hoạch · Pinyin: tǔ dì lì yòng guī huà

Tổng quan

quy hoạch sử dụng đất (thuật ngữ chính thức của chính phủ Trung Quốc)

Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 用 (dụng) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy hoạch sử dụng đất
  • Tần suất từ quy hoạch sử dụng đất (thuật ngữ chính thức của chính phủ Trung Quốc)

Eng

  • Cihui land use plan (official P.R.C. government term)
  • Tần suất từ land use plan (official P.R.C. government term)

Từ liên quan

Gần nghĩa

土地革命战争 · 土地革命戰爭 · 土地之所有 · 土地保有权 · 土地固有的 · 土地所有的 · 土地所有者 · 土地租用人