土埋半截的人

thổ mai bán tiệt đích nhân

Hán Việt: thổ mai bán tiệt đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (mai) + (bán) + (tiệt) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土埋半截的人 ǔmáibànjié de rén n. <coll.> sb. with one foot in the grave