土幫土成牆,窮幫窮成王
Pinyin: tǔ bāng tǔ chéng qiáng,qióng bāng qióng chéng wáng
Tổng quan
Cấu tạo: 土 (thổ) + 幫 (bang) + 土 (thổ) + 成 (thành) + 牆 (tường) + , + 窮 (cùng) + 幫 (bang) + 窮 (cùng) + 成 (thành) + 王 (vương)
Pinyin: tǔ bāng tǔ chéng qiáng,qióng bāng qióng chéng wáng
Cấu tạo: 土 (thổ) + 幫 (bang) + 土 (thổ) + 成 (thành) + 牆 (tường) + , + 窮 (cùng) + 幫 (bang) + 窮 (cùng) + 成 (thành) + 王 (vương)