土庫曼尼斯坦
thổ khố mạn ni tư thản
Hán Việt: thổ khố mạn ni tư thản · Pinyin: tǔ kù màn ní sī tǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 土 (thổ) + 庫 (khố) + 曼 (mạn) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 坦 (thản)
Hán Việt: thổ khố mạn ni tư thản · Pinyin: tǔ kù màn ní sī tǎn
Cấu tạo: 土 (thổ) + 庫 (khố) + 曼 (mạn) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 坦 (thản)