土耳其共和國

tǔ ěr qí gòng hé guó thổ nhĩ kì cộng hòa quốc

Hán Việt: thổ nhĩ kì cộng hòa quốc · Pinyin: tǔ ěr qí gòng hé guó

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (nhĩ) + (kì) + (cộng) + (hòa) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。地跨歐、亞兩洲,北界保加利亞、黑海,東界喬治亞共和國、亞美尼亞共和國、伊朗,南界敘利亞、地中海,西界希臘、愛琴海。首都安卡拉(Ankara)。人民多信仰回教,主要語言為土耳其語。於西元一九二三年建立共和國。幣制為Turkish Lira。簡稱為「土耳其」。

Eng

  • Cihui Republic of Turkey