土耳其語字母

tǔ ěr qí yǔ zì mǔ thổ nhĩ kì ngữ tự mẫu

Hán Việt: thổ nhĩ kì ngữ tự mẫu · Pinyin: tǔ ěr qí yǔ zì mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (nhĩ) + (kì) + (ngữ) + (tự) + (mẫu)