聖地牙哥教士
thánh địa nha ca giáo sĩ
Hán Việt: thánh địa nha ca giáo sĩ · Pinyin: shèng dì yá gē jiào shì
Tổng quan
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 地 (địa) + 牙 (nha) + 哥 (ca) + 教 (giáo) + 士 (sĩ)
Hán Việt: thánh địa nha ca giáo sĩ · Pinyin: shèng dì yá gē jiào shì
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 地 (địa) + 牙 (nha) + 哥 (ca) + 教 (giáo) + 士 (sĩ)