聖艾爾摩個火
thánh ngải nhĩ ma cá hỏa
Hán Việt: thánh ngải nhĩ ma cá hỏa · Pinyin: shèng ài ěr mó gè huǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 艾 (ngải) + 爾 (nhĩ) + 摩 (ma) + 個 (cá) + 火 (hỏa)
Hán Việt: thánh ngải nhĩ ma cá hỏa · Pinyin: shèng ài ěr mó gè huǒ
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 艾 (ngải) + 爾 (nhĩ) + 摩 (ma) + 個 (cá) + 火 (hỏa)