聖雷米吉烏斯
thánh lôi mễ cát ô tư
Hán Việt: thánh lôi mễ cát ô tư · Pinyin: shèng léi mǐ jí wū sī
Tổng quan
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 雷 (lôi) + 米 (mễ) + 吉 (cát) + 烏 (ô) + 斯 (tư)
Hán Việt: thánh lôi mễ cát ô tư · Pinyin: shèng léi mǐ jí wū sī
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 雷 (lôi) + 米 (mễ) + 吉 (cát) + 烏 (ô) + 斯 (tư)