在一個組織里
tại nhất cá tổ chức lí
Hán Việt: tại nhất cá tổ chức lí · Pinyin: zài yì gè zǔ zhī lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 里 (lí)
Hán Việt: tại nhất cá tổ chức lí · Pinyin: zài yì gè zǔ zhī lǐ
Cấu tạo: 在 (tại) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 里 (lí)