在一個過程通過
tại nhất cá quá trình thông quá
Hán Việt: tại nhất cá quá trình thông quá · Pinyin: zài yī gè guò chéng tōng guò
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 過 (quá) + 程 (trình) + 通 (thông) + 過 (quá)