在不遠的將來

zài bù yuǎn de jiāng lái tại bất viễn đích tương lai

Hán Việt: tại bất viễn đích tương lai · Pinyin: zài bù yuǎn de jiāng lái

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (bất) + (viễn) + (đích) + (tương) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui in the offing