在書脊上垂直
tại thư tích thượng thùy trực
Hán Việt: tại thư tích thượng thùy trực · Pinyin: zài shū jǐ shàng chuí zhí
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 書 (thư) + 脊 (tích) + 上 (thượng) + 垂 (thùy) + 直 (trực)
Hán Việt: tại thư tích thượng thùy trực · Pinyin: zài shū jǐ shàng chuí zhí
Cấu tạo: 在 (tại) + 書 (thư) + 脊 (tích) + 上 (thượng) + 垂 (thùy) + 直 (trực)