在交易所上市
tại giao dịch sở thượng thị
Hán Việt: tại giao dịch sở thượng thị · Pinyin: zài jiāo yì suǒ shàng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở) + 上 (thượng) + 市 (thị)
Hán Việt: tại giao dịch sở thượng thị · Pinyin: zài jiāo yì suǒ shàng shì
Cấu tạo: 在 (tại) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở) + 上 (thượng) + 市 (thị)