在全世界面前
tại toàn thế giới diện tiền
Hán Việt: tại toàn thế giới diện tiền · Pinyin: zài quán shì jiè miàn qián
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 全 (toàn) + 世 (thế) + 界 (giới) + 面 (diện) + 前 (tiền)
Hán Việt: tại toàn thế giới diện tiền · Pinyin: zài quán shì jiè miàn qián
Cấu tạo: 在 (tại) + 全 (toàn) + 世 (thế) + 界 (giới) + 面 (diện) + 前 (tiền)