在全國範圍內
tại toàn quốc phạm vi nội
Hán Việt: tại toàn quốc phạm vi nội · Pinyin: zài quán guó fàn wéi nèi
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 全 (toàn) + 國 (quốc) + 範 (phạm) + 圍 (vi) + 內 (nội)
Hán Việt: tại toàn quốc phạm vi nội · Pinyin: zài quán guó fàn wéi nèi
Cấu tạo: 在 (tại) + 全 (toàn) + 國 (quốc) + 範 (phạm) + 圍 (vi) + 內 (nội)