在制定的位置

zài zhì dìng de wèi zhì tại chế định đích vị trí

Hán Việt: tại chế định đích vị trí · Pinyin: zài zhì dìng de wèi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (chế) + (định) + (đích) + (vị) + (trí)