在困難局勢下
tại khốn nan cục thế hạ
Hán Việt: tại khốn nan cục thế hạ · Pinyin: zài kùn nan jú shì xià
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 困 (khốn) + 難 (nan) + 局 (cục) + 勢 (thế) + 下 (hạ)
Hán Việt: tại khốn nan cục thế hạ · Pinyin: zài kùn nan jú shì xià
Cấu tạo: 在 (tại) + 困 (khốn) + 難 (nan) + 局 (cục) + 勢 (thế) + 下 (hạ)