在壓入的狀態
tại áp nhập đích trạng thái
Hán Việt: tại áp nhập đích trạng thái · Pinyin: zài yā rù de zhuàng tài
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 壓 (áp) + 入 (nhập) + 的 (đích) + 狀 (trạng) + 態 (thái)
Hán Việt: tại áp nhập đích trạng thái · Pinyin: zài yā rù de zhuàng tài
Cấu tạo: 在 (tại) + 壓 (áp) + 入 (nhập) + 的 (đích) + 狀 (trạng) + 態 (thái)