在室溫條件下
tại thất ôn điều kiện hạ
Hán Việt: tại thất ôn điều kiện hạ · Pinyin: zài shì wēn tiáo jiàn xià
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 室 (thất) + 溫 (ôn) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 下 (hạ)
Hán Việt: tại thất ôn điều kiện hạ · Pinyin: zài shì wēn tiáo jiàn xià
Cấu tạo: 在 (tại) + 室 (thất) + 溫 (ôn) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 下 (hạ)