在實際施工時
tại thật tế thi công thì
Hán Việt: tại thật tế thi công thì · Pinyin: zài shí jì shī gōng shí
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 實 (thật) + 際 (tế) + 施 (thi) + 工 (công) + 時 (thì)
Hán Việt: tại thật tế thi công thì · Pinyin: zài shí jì shī gōng shí
Cấu tạo: 在 (tại) + 實 (thật) + 際 (tế) + 施 (thi) + 工 (công) + 時 (thì)