在屏幕上調用
tại bình mạc thượng điều dụng
Hán Việt: tại bình mạc thượng điều dụng · Pinyin: zài píng mù shàng diào yòng
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 上 (thượng) + 調 (điều) + 用 (dụng)
Hán Việt: tại bình mạc thượng điều dụng · Pinyin: zài píng mù shàng diào yòng
Cấu tạo: 在 (tại) + 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 上 (thượng) + 調 (điều) + 用 (dụng)