在拍賣中被售賣
tại phách mại trung bị thụ mại
Hán Việt: tại phách mại trung bị thụ mại · Pinyin: zài pāi mài zhōng bèi shòu mài
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 拍 (phách) + 賣 (mại) + 中 (trung) + 被 (bị) + 售 (thụ) + 賣 (mại)