在機器上書寫
tại ki khí thượng thư tả
Hán Việt: tại ki khí thượng thư tả · Pinyin: zài jī qì shàng shū xiě
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 機 (ki) + 器 (khí) + 上 (thượng) + 書 (thư) + 寫 (tả)
Hán Việt: tại ki khí thượng thư tả · Pinyin: zài jī qì shàng shū xiě
Cấu tạo: 在 (tại) + 機 (ki) + 器 (khí) + 上 (thượng) + 書 (thư) + 寫 (tả)