在某種程度上
tại mỗ chủng trình độ thượng
Hán Việt: tại mỗ chủng trình độ thượng · Pinyin: zài mǒu zhǒng chéng dù shàng
Tổng quan
tới một mức độ nào đó
Cấu tạo: 在 (tại) + 某 (mỗ) + 種 (chủng) + 程 (trình) + 度 (độ) + 上 (thượng)
Nghĩa
Việt
- Cihui tới một mức độ nào đó