在查驗賬單時

zài chá yàn zhàng dān shí tại tra nghiệm trướng đan thì

Hán Việt: tại tra nghiệm trướng đan thì · Pinyin: zài chá yàn zhàng dān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (tra) + (nghiệm) + (trướng) + (đan) + (thì)