在查驗賬單時
tại tra nghiệm trướng đan thì
Hán Việt: tại tra nghiệm trướng đan thì · Pinyin: zài chá yàn zhàng dān shí
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 查 (tra) + 驗 (nghiệm) + 賬 (trướng) + 單 (đan) + 時 (thì)
Hán Việt: tại tra nghiệm trướng đan thì · Pinyin: zài chá yàn zhàng dān shí
Cấu tạo: 在 (tại) + 查 (tra) + 驗 (nghiệm) + 賬 (trướng) + 單 (đan) + 時 (thì)