在次月七日內
tại thứ nguyệt thất nhật nội
Hán Việt: tại thứ nguyệt thất nhật nội · Pinyin: zài cì yuè qī rì nèi
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 次 (thứ) + 月 (nguyệt) + 七 (thất) + 日 (nhật) + 內 (nội)
Hán Việt: tại thứ nguyệt thất nhật nội · Pinyin: zài cì yuè qī rì nèi
Cấu tạo: 在 (tại) + 次 (thứ) + 月 (nguyệt) + 七 (thất) + 日 (nhật) + 內 (nội)