在海外學習的學期

zài hǎi wài xué xí de xué qī tại hải ngoại học tập đích học kì

Hán Việt: tại hải ngoại học tập đích học kì · Pinyin: zài hǎi wài xué xí de xué qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (hải) + (ngoại) + (học) + (tập) + (đích) + (học) + (kì)