在線視頻服務
tại tuyến thị tần phục vụ
Hán Việt: tại tuyến thị tần phục vụ · Pinyin: zài xiàn shì pín fú wù
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 線 (tuyến) + 視 (thị) + 頻 (tần) + 服 (phục) + 務 (vụ)
Hán Việt: tại tuyến thị tần phục vụ · Pinyin: zài xiàn shì pín fú wù
Cấu tạo: 在 (tại) + 線 (tuyến) + 視 (thị) + 頻 (tần) + 服 (phục) + 務 (vụ)