在近海找石油
tại cận hải hoa thạch du
Hán Việt: tại cận hải hoa thạch du · Pinyin: zài jìn hǎi zhǎo shí yóu
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 近 (cận) + 海 (hải) + 找 (hoa) + 石 (thạch) + 油 (du)
Hán Việt: tại cận hải hoa thạch du · Pinyin: zài jìn hǎi zhǎo shí yóu
Cấu tạo: 在 (tại) + 近 (cận) + 海 (hải) + 找 (hoa) + 石 (thạch) + 油 (du)