在這種狀況下
tại giá chủng trạng huống hạ
Hán Việt: tại giá chủng trạng huống hạ · Pinyin: zài zhè zhǒng zhuàng kuàng xià
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 這 (giá) + 種 (chủng) + 狀 (trạng) + 況 (huống) + 下 (hạ)
Hán Việt: tại giá chủng trạng huống hạ · Pinyin: zài zhè zhǒng zhuàng kuàng xià
Cấu tạo: 在 (tại) + 這 (giá) + 種 (chủng) + 狀 (trạng) + 況 (huống) + 下 (hạ)