在運行中調節
tại vận hành trung điều tiết
Hán Việt: tại vận hành trung điều tiết · Pinyin: zài yùn xíng zhōng diào jié
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 運 (vận) + 行 (hành) + 中 (trung) + 調 (điều) + 節 (tiết)
Hán Việt: tại vận hành trung điều tiết · Pinyin: zài yùn xíng zhōng diào jié
Cấu tạo: 在 (tại) + 運 (vận) + 行 (hành) + 中 (trung) + 調 (điều) + 節 (tiết)