在隊里面工作
tại đội lí diện công tác
Hán Việt: tại đội lí diện công tác · Pinyin: zài duì lǐ miàn gōng zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 隊 (đội) + 里 (lí) + 面 (diện) + 工 (công) + 作 (tác)
Hán Việt: tại đội lí diện công tác · Pinyin: zài duì lǐ miàn gōng zuò
Cấu tạo: 在 (tại) + 隊 (đội) + 里 (lí) + 面 (diện) + 工 (công) + 作 (tác)