地中海式氣候
địa trung hải thức khí hậu
Hán Việt: địa trung hải thức khí hậu · Pinyin: dì zhōng hǎi shì qì hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 中 (trung) + 海 (hải) + 式 (thức) + 氣 (khí) + 候 (hậu)
Hán Việt: địa trung hải thức khí hậu · Pinyin: dì zhōng hǎi shì qì hòu
Cấu tạo: 地 (địa) + 中 (trung) + 海 (hải) + 式 (thức) + 氣 (khí) + 候 (hậu)