地产税

dì chǎn shuìđịa sản thuế

Hán Việt: địa sản thuế · Pinyin: dì chǎn shuì

Tổng quan

thuế bất động sản

Cấu tạo: 地 (địa) + 產 (sản) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế bất động sản

Eng

  • Cihui property tax

Đức

  • Handedict Grundsteuer

Từ liên quan

Gần nghĩa

地产 · 地产大亨 · 地产商 · 地产的 · 地产代理 · 地产发展商