地产大亨

dì chǎn dà hēngđịa sản đại hanh

Hán Việt: địa sản đại hanh · Pinyin: dì chǎn dà hēng

Tổng quan

Trò chơi Cờ Tỷ Phú

Cấu tạo: 地 (địa) + 產 (sản) + 大 (đại) + 亨 (hanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được gọi là 大富翁 ở Trung Quốc đại lục

Eng

  • Cihui Monopoly (game); known as 大富翁 in PRC

Đức

  • Handedict Monopoly (S, Spiel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地产税 · 地产代理 · 地产发展商 · 地产商 · 地产的 · 地产抵押危机 · 地产抵押马克