地产代理

dì chǎn dài lǐđịa sản đại lí

Hán Việt: địa sản đại lí · Pinyin: dì chǎn dài lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 產 (sản) + 代 (đại) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi giới bất động sản

Đức

  • Handedict Immobilienmakler

Từ liên quan

Gần nghĩa

代理主机 · 代理人的 · 代理任命 · 代理孕母 · 代理店的 · 代理签名 · 地产大亨 · 代理业