地區頂級域名

địa khu đính cấp vực danh

Hán Việt: địa khu đính cấp vực danh

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (khu) + (đính) + (cấp) + (vực) + (danh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui country code top-level domain (ccTLD)