地區聯盟成員

dì qū lián méng chéng yuán địa khu liên minh thành viên

Hán Việt: địa khu liên minh thành viên · Pinyin: dì qū lián méng chéng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (khu) + (liên) + (minh) + (thành) + (viên)