地區霸權主義
địa khu phách quyền chủ nghĩa
Hán Việt: địa khu phách quyền chủ nghĩa
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 區 (khu) + 霸 (phách) + 權 (quyền) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 地區霸權主義 ìqū bàquánzhǔyì n. regional hegemonism