地址的转换

dì zhǐ de zhuǎn huànđịa chỉ đích chuyển hoán

Hán Việt: địa chỉ đích chuyển hoán · Pinyin: dì zhǐ de zhuǎn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 址 (chỉ) + 的 (đích) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển đổi địa chỉ

Đức

  • Handedict Adressenübersetzung, Adressübersetzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

地址解析协议 · 转换字符 · 转换断层 · 地址存储器 · 地址寄存器 · 地址打印头 · 转换开关盒 · 转换成地址