地址解析協議
địa chỉ giải tích hiệp nghị
Hán Việt: địa chỉ giải tích hiệp nghị · Pinyin: dì zhǐ jiě xī xié yì
Tổng quan
giao thức phân giải địa chỉ | ARP
Cấu tạo: 地 (địa) + 址 (chỉ) + 解 (giải) + 析 (tích) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)
Nghĩa
Việt
- Cihui giao thức phân giải địa chỉ | ARP
Eng
- CC-CEDICT address resolution protocol|ARP
- Cihui address resolution protocol; ARP