地外生命探索

địa ngoại sanh mệnh tham tác

Hán Việt: địa ngoại sanh mệnh tham tác

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (ngoại) + (sanh) + (mệnh) + (tham) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地外生命探索 ìwài shēngmìng tànsuǒ n. extraterrestrial life exploration