地头钱

dì tóu qiánđịa đầu tiễn

Hán Việt: địa đầu tiễn · Pinyin: dì tóu qián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐代中叶到五代田赋的附加税。见《新唐书.食货志一》◇亦指官府或地主恶霸强迫人民缴纳的土地税。

Cấu tạo: 地 (địa) + 頭 (đầu) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代中叶到五代田赋的附加税。见《新唐书.食货志一》◇亦指官府或地主恶霸强迫人民缴纳的土地税。

Từ liên quan

Gần nghĩa

地头蛇 · 地头 · 地頭 · 头钱 · 頭錢 · 地头鬼 · 地頭錢 · 地頭鬼