地抗力探測法
địa kháng lực tham trắc pháp
Hán Việt: địa kháng lực tham trắc pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 抗 (kháng) + 力 (lực) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 地抗力探測法 ìkànglì tàncèfǎ n. <archeo.> earth resistance test